DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC NHẬN ÁO ẤM DO CÔNG ĐOÀN TRƯỜNG TẶNG NĂM 2015
19/01/2016
| 1 | Bùi Thị Hiền | 09/10/1995 | ĐKE K1.02 | 0982.119.708 | ||
| 2 | Trương Thị Lệ | 03/06/1996 | ĐKE K1.02 | 01699.703.537 | ||
| 3 | Nguyễn Thị Sương | 12/12/1996 | ĐKE K1.04 | 0963.692.349 | ||
| 4 | Trần Thị Thịnh | 11/12/1996 | ĐKE K1.04 | 0169.502.4634 | ||
| 5 | Phan Thị Hiền | 01/10/1995 | ĐKE K1.04 | 0964.699.361 | ||
| 6 | Lê Thị Trinh | 03/06/1996 | ĐTY K1 | 0168.863.4012 | ||
| 7 | Phạm Văn Khánh | 21/11/1996 | ĐTY K1 | 0963.005.944 | ||
| 8 | Phạm Thị Thu Uyên | 23/1/1996 | ĐKE K2.01 | |||
| 9 | Vừ Bá Vua | 02/02/1997 | ĐKE K2.01 | |||
| 10 | Nguyễn Thị Yến | 02/10/1995 | ĐKE K2.02 | |||
| 11 | Nguyễn Thị Lý | 15/1/1997 | ĐKE K2.03 | |||
| 12 | Nguyễn Thị Nhung | 14/10/1997 | ĐKE K2.05 | 0164.996.6342 | ||
| 13 | Nguyễn Thị Duyên | 09/09/1995 | ĐKE K2.05 | 0164.627.5940 | ||
| 14 | Và Bá Tồng | 04/09/1997 | ĐKE K2.07 | |||
| 15 | Nguyễn Thị Hiếu | 20/8/1997 | QTKD K2 | |||
| 16 | Trần Thiên Tài | 03/10/1996 | QTKD K2 | |||
| 17 | Kha Thị Anh | 23/3/1997 | Thú y K2.01 | 0165.895.4058 | ||
| 18 | Vũ Thị Tâm | 28/6/1997 | Thú y K2.02 | |||
| 19 | Và Bá Sò | 30/10/1997 | Đất đai K2 | |||
| HỆ CAO ĐẲNG | ||||||
| 20 | Nguyễn Thị Nga | 25/5/1995 | KT K9.01 | 01659.951.758 | ||
| 21 | Phan Thị Lương | 01/05/1994 | KT K9.01 | 01659.765.705 | ||
| 22 | Phạm Thị Vân Anh | 28/8/1995 | KT K9.04 | 0976.487.174 | ||
| 23 | Lê Thị Trang | 16/11/1995 | KT K9.05 | 01658.211.733 | ||
| 24 | Nguyễn Thị Hoài | 27/1/1994 | KT K9.06 | 01659.126.116 | ||
| 25 | Bùi Thị Thanh | 10/05/1995 | QTKD K9 | 0978.378.782 | ||
| 26 | Bùi Thị Cẩm Nhung | 15/9/1995 | QTKD K9 | 01658.309.445 | ||
| 27 | Phan Thị Loan | 27/2/1994 | QLĐĐ K9 | 0167.251.7544 | ||
| 28 | Vừ Bá Súa | 16/9/1996 | KT K10.01 | |||
| HỆ TRUNG CẤP | ||||||
| 29 | Trần Gia Hiệp | 28/7/1994 | CNTY K38 | |||
| 30 | Lê Đình Cánh | 03/06/1995 | CNTY K38 | |||

English
VI