Danh sách điểm chuẩn đầu ra tin học đại học khoá 8
28/04/2023
| DANH SÁCH ĐIỂM THI LỚP CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC KHOÁ 8 | ||||||
| TT | Mã sv | Họ và tên | Ngày sinh | Tên lớp | Điểm | Ghi chú |
| 1 | 21K01101 | Hà Thị An | 15/01/2003 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 2 | 21K01153 | Nguyễn Xuân An | 08/10/2003 | Kế toán K8.01 | 6 | |
| 3 | 21K01102 | Lê Thị Tuyết Anh | 30/01/2003 | Kế toán K8.01 | 7 | |
| 4 | 21K01160 | Phan Thúy Anh | 26/10/2003 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 5 | 21K01103 | Trần Hữu Bằng | 19/01/2003 | Kế toán K8.01 | 0 | Không Đạt |
| 6 | 21K01140 | Hồ Thị Khánh Chi | 05/01/2003 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 7 | 21K01105 | Nguyễn Tài Linh Chi | 13/07/2001 | Kế toán K8.01 | 9.5 | |
| 8 | 21K01107 | Nguyễn Đình Quách Dũng | 28/01/2001 | Kế toán K8.01 | 7 | |
| 9 | 21K01136 | Nguyễn Thùy Dương | 03/11/2003 | Kế toán K8.01 | 9 | |
| 10 | 21K01108 | Văn Thị Dương | 13/08/2002 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 11 | 21K01158 | Trần Thị Thu Hà | 01/03/2002 | Kế toán K8.01 | 9 | |
| 12 | 21K01110 | Đoàn Thị Hiền | 21/03/2000 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 13 | 21K01131 | Nguyễn Ngọc Hoàn | 07/10/1998 | Kế toán K8.01 | 9.5 | |
| 14 | 21K01130 | Trần Thị Hòa | 30/10/2003 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 15 | 21K01111 | Nguyễn Trung Huy | 29/07/2003 | Kế toán K8.01 | 9 | |
| 16 | 21K01138 | Nguyễn Thị Huyền | 01/09/2002 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 17 | 21K01112 | Lê Văn Hùng | 02/06/2003 | Kế toán K8.01 | 7 | |
| 18 | 21K01129 | Phan Thị Hương | 01/01/2003 | Kế toán K8.01 | 7.5 | |
| 19 | 21K01137 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 18/08/2003 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 20 | 21K01159 | Trần Thị Mai Loan | 27/04/2003 | Kế toán K8.01 | 9 | |
| 21 | 21K01115 | Nguyễn Thị Bích Lộc | 12/11/2003 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 22 | 21K01116 | Trần Thị Thanh Mai | 14/10/2001 | Kế toán K8.01 | 9 | |
| 23 | 21K01141 | Trần Thị Nhật | 26/10/2003 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 24 | 21K01118 | Nguyễn Linh Nhi | 09/08/2003 | Kế toán K8.01 | 7 | |
| 25 | 21K01133 | Lê Thị Hồng Nhung | 04/06/2003 | Kế toán K8.01 | 5 | |
| 26 | 21K01161 | Nguyễn Thị Mai Nương | 03/04/2001 | Kế toán K8.01 | 9 | |
| 27 | 21K01149 | Mai Như Quỳnh | 19/12/1999 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 28 | 21K01162 | Nguyễn Phương Quỳnh | 25/03/2003 | Kế toán K8.01 | 5 | |
| 29 | 21K01120 | Lo Văn Sơn | 25/05/2002 | Kế toán K8.01 | 5 | |
| 30 | 21K01148 | Trần Văn Thành | 11/05/2003 | Kế toán K8.01 | 5 | |
| 31 | 21K01151 | Nguyễn Thị Thảo | 04/09/2003 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 32 | 21K01144 | Phạm Thị Minh Thu | 08/08/2003 | Kế toán K8.01 | 6 | |
| 33 | 21K01132 | Lê Bá Thuyên | 27/09/1999 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 34 | 21K01142 | Nguyễn Thị Phương Thúy | 13/04/2003 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 35 | 21K01134 | Cù Thị Trang | 03/10/2003 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 36 | 21K01125 | Lang Thị Trang | 20/10/2003 | Kế toán K8.01 | 6 | |
| 37 | 21K01121 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 06/07/1996 | Kế toán K8.01 | 10 | |
| 38 | 21K01157 | Nguyễn Thị Trâm | 07/02/2003 | Kế toán K8.01 | 8 | |
| 39 | 21K01145 | Phùng Thị Thương Thương | 30/05/2001 | Kế toán K8.01 | 9.5 | |
| 40 | 21K01113 | Võ Thị Hương | 25/03/2002 | Kế toán K8.01 | 9 | |
| 41 | 21K01114 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 16/06/2003 | Kế toán K8.01 | 9 | |
| 42 | 21K01124 | Lang Thị Hồng Thảo | 27/10/2003 | Kế toán K8.01 | 8.5 | |
| 43 | 21K01147 | Lê Thị Oanh | 16/08/2001 | Kế toán K8.01 | 9 | |
| 44 | 21K01122 | Hồ Ngọc Trọng | 08/12/2003 | Kế toán K8.01 | 6 | |
| 45 | 21K01155 | Trần Thị Tú | 09/03/2003 | Kế toán K8.01 | 9 | |
| 46 | 21K01165 | Chanhkham Kiensinghak | 21/11/1999 | Kế toán K8.01 | 6 | |
| 47 | 21K01166 | Kingkeo Vivankham | 04/01/2003 | Kế toán K8.01 | 6 | |
| 48 | 21T113 | Thavixay Chanhthavilayvong | 24/09/2000 | Kinh tế K8.01 | 6 | |
| 49 | 21Q03136 | Ngô Thị Hằng | 04/07/2003 | Kinh tế K8.01 | 7 | |
| 50 | 21Q03112 | Phạm Thị Nhâm Hương | 24/01/2003 | Kinh tế K8.01 | 8.5 | |
| 51 | 21T101 | Phạm Hồng Khánh | 07/01/1999 | Kinh tế K8.01 | 9 | |
| 52 | 21T104 | Lang Văn Khiêm | 07/08/2003 | Kinh tế K8.01 | 8.5 | |
| 53 | 21Q03133 | Hoàng Khắc Nam | 10/10/1998 | Kinh tế K8.01 | 6 | |
| 54 | 21T109 | Chích Văn Nghĩa | 16/09/2003 | Kinh tế K8.01 | 5 | |
| 55 | 21T112 | Thái Hồng Quân | 09/05/1998 | Kinh tế K8.01 | 7 | |
| 56 | 21T110 | Thái Thị Thảo | 28/04/2003 | Kinh tế K8.01 | 0 | Không Đạt |
| 57 | 21T106 | Trần Thị Thảo | 22/11/1998 | Kinh tế K8.01 | 7.5 | |
| 58 | 19DH02103 | Nguyễn Đăng Hưng | 27/06/1995 | ĐH TCNH K6 | 9.5 | |
| 59 | 19DH02104 | Nguyễn Bá Lộc | 24/01/1984 | ĐH TCNH K6 | 9 | |
| 60 | 19DH02106 | Lê Thị Nhi | 14/04/1998 | ĐH TCNH K6 | 7.5 | |
| 61 | 21Q03113 | Đặng Hoài Anh | 17/03/2003 | QTKD K8.01 | 6 | |
| 62 | 21Q03122 | Hồ Sỹ Tiến Đạt | 17/02/2003 | QTKD K8.01 | 10 | |
| 63 | 21Q03101 | Nguyễn Công Đạt | 17/11/2003 | QTKD K8.01 | 5 | |
| 64 | 21Q03111 | Nguyễn Đình Giang | 04/10/2003 | QTKD K8.01 | 6 | |
| 65 | 21Q03103 | Trần Thị Hạnh | 30/06/2002 | QTKD K8.01 | 10 | |
| 66 | 21Q03114 | Chu Thị Hiền | 09/02/2002 | QTKD K8.01 | 0 | Không Đạt |
| 67 | 21Q03104 | Nguyễn Thị Thanh Hoài | 15/01/2003 | QTKD K8.01 | 7 | |
| 68 | 21Q03125 | Nguyễn Thị Hồi | 01/04/2003 | QTKD K8.01 | 9 | |
| 69 | 21Q03117 | Trần Thị Huệ | 16/02/2003 | QTKD K8.01 | 10 | |
| 70 | 21Q03105 | Võ Đình Huy | 31/08/1996 | QTKD K8.01 | 5 | |
| 71 | 21Q03137 | Vương Đức Huy | 28/04/2000 | QTKD K8.01 | 0 | Không Đạt |
| 72 | 21Q03141 | Nalin Intha | 19/04/2001 | QTKD K8.01 | 6 | |
| 73 | 21Q03106 | Nguyễn Thị Phương Linh | 03/09/2000 | QTKD K8.01 | 5 | |
| 74 | 21Q03110 | Thái Thị Khánh Linh | 17/03/2003 | QTKD K8.01 | 9 | |
| 75 | 21Q03142 | Touly Maniphone | 18/06/2001 | QTKD K8.01 | 6 | |
| 76 | 21Q03126 | Phan Trọng Phong | 28/02/2003 | QTKD K8.01 | 0 | Không Đạt |
| 77 | 21Q03139 | Souban Sivongxay | 23/12/2001 | QTKD K8.01 | 0 | Không Đạt |
| 78 | 21Q03123 | Trần Ngọc Sơn | 20/10/2003 | QTKD K8.01 | 10 | |
| 79 | 21Q03124 | Đặng Bá Thái | 13/05/2002 | QTKD K8.01 | 6 | |
| 80 | 21Q03140 | Paphatsone Thipsomphanh | 15/02/2002 | QTKD K8.01 | 10 | |
| 81 | 21Q03115 | Chu Thị Thu | 09/02/2002 | QTKD K8.01 | 0 | Không Đạt |
| 82 | 21Q03108 | Đào Tiến Vững | 02/10/1999 | QTKD K8.01 | 0 | Không Đạt |
| 83 | 19DH02105 | Nguyễn Hoàng Vinh | 30/04/2000 | K6 Kế toán | 0 | Không Đạt |

English
VI