Lịch thi GDQP khoá 8 và thi lại các khoá đại học chính quy – Học kỳ 2 – 2022 – 2023
15/08/2023
| LỊCH THI GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG KHOÁ 8 | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | sv | |||||
| 1 | Giáo dục quốc phòng 1 | Kế toán + QKTD + Kinh tế + Thú y + TCNH + Lâm học + QLDD | Ca 1 C | Thứ 6 | 18/08/2023 | 100 | |
| 2 | Giáo dục quốc phòng 2 | Kế toán + QKTD + Kinh tế + Thú y + TCNH + Lâm học + QLDD | Ca 2 C | Thứ 6 | 18/08/2023 | 100 | |
| Lưu ý: * Sinh viên thi buổi chiều ca 1 có mặt lúc 13 giờ 30 phút ; ca 2 có mặt lúc 15 giờ 00 phút | |||||||
| LỊCH THI HỌC KỲ 6 ĐẠI HỌC KHÓA 7 NGÀNH THÚ Y (LẦN 2) | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | sv | |||||
| 1 | Ký sinh trùng thú y 1 | Thú y | Ca 1 S | Thứ 6 | 08/09/2023 | 1 | |
| 2 | Bệnh nội khoa thú y 1 | Thú y | Ca 2 S | Thứ 6 | 08/09/2023 | 6 | |
| 3 | Ký sinh trùng thú y 2 | Thú y | Ca 1 C | Thứ 6 | 08/09/2023 | 3 | |
| 4 | Bệnh nội khoa thú y 2 | Thú y | Ca 2 C | Thứ 6 | 08/09/2023 | 8 | |
| 5 | Dịch tễ học thú y | Thú y | Ca 1 S | Thứ 7 | 09/09/2023 | 3 | |
| 6 | Văn hóa doanh nghiệp | Thú y | Ca 2 S | Thứ 7 | 09/09/2023 | 2 | |
| Lệ phí thi lại: 50.000 đ / 1 sv / 1 môn | |||||||
| LỊCH THI HỌC KỲ 6 ĐẠI HỌC KHÓA 7 (LẦN 2) | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | SV | |||||
| 1 | Phân tích HĐKD | Kế toán | Ca 1 S | Thứ 6 | 08/09/2023 | 3 | |
| 2 | Kinh tế nguồn nhân lực | Kinh tế | Ca 2 S | Thứ 6 | 08/09/2023 | 3 | |
| 3 | Kế toán thuế | Kế toán | Ca 1 C | Thứ 6 | 08/09/2023 | 4 | |
| 4 | Thị trường CK | Kinh tế | Ca 2 C | Thứ 6 | 08/09/2023 | 1 | |
| 5 | Kế toán công | Kế toán | Ca 1 S | Thứ 7 | 09/09/2023 | 1 | |
| Lệ phí thi lại: 50.000 đ / 1 sv / 1 môn | |||||||
| LỊCH THI HỌC KỲ 4 ĐẠI HỌC KHÓA 8 (LẦN 2) | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | SV | |||||
| 1 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | K.toán+K.tế+QTKD+TCNH+QLĐĐ +LN+TY | Ca 1 S | Thứ 6 | 08/09/2023 | 16 | |
| 2 | Thị trường chứng khoán | K.toán + TCNH | Ca 2 S | Thứ 6 | 08/09/2023 | 7 | |
| Dược lý học thú y | Thú y | 8 | |||||
| 3 | Tiếng anh chuyên ngành | Kinh tế + QTKD | Ca 1 C | Thứ 6 | 08/09/2023 | 1 | |
| Miễn dịch học thú y | Thú y | 8 | |||||
| Tài chính doanh nghiệp 2 | Kế toán | 5 | |||||
| 4 | Bệnh lý học thú y 1 | Thú y | Ca 2 C | Thứ 6 | 08/09/2023 | 18 | |
| 5 | Bệnh lý học thú y 2 | Thú y | Ca 1 S | Thứ 7 | 09/09/2023 | 3 | |
| Marketting căn bản | Kế toán + QTKD | 11 | |||||
| Kinh tế lượng | Kinh tế | 1 | |||||
| 6 | Kinh tế phát triển | K.toán + Kinh tế + QTKD | Ca 2 S | Thứ 7 | 09/09/2023 | 7 | |
| Kinh tế vi mô 2 | Kinh tế | 1 | |||||
| Sinh lý động vật 1 | Thú y | 6 | |||||
| Kế toán tài chính 2 | Kế toán | 2 | |||||
| 7 | Sinh lý động vật 2 | Thú y | Ca 1 C | Thứ 7 | 09/09/2023 | 3 | |
| Lệ phí thi lại: 50.000 đ / 1 sv / 1 môn | |||||||
| LỊCH THI HỌC KỲ 2 ĐẠI HỌC KHÓA 9 (LẦN 2) | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | sv | |||||
| 1 | Lý thuyết tài chính TT | K.toán+K.tế+QTKD+TCNH | Ca 1 S | Thứ 6 | 08/09/2023 | 19 | |
| Lập trình máy tính | CNTT | 1 | |||||
| 2 | Thống kê kinh tế | K.toán+K.tế+QTKD+TCNH | Ca 2 S | Thứ 6 | 08/09/2023 | 14 | |
| 3 | Khởi sự kinh doanh | K.toán + TCNH | Ca 1 C | Thứ 6 | 08/09/2023 | 19 | |
| 4 | Tiếng anh 1 | K.toán+K.tế+QTKD+TCNH+QLĐĐ +TY | Ca 2 C | Thứ 6 | 08/09/2023 | 9 | |
| CN sinh học ĐC | Thú y | 1 | |||||
| 5 | Pháp luật đại cương | Kế toán + QTKD + CNTT | Ca 1 S | Thứ 7 | 09/09/2023 | 12 | |
| Kinh tế vĩ mô 1 | Kinh tế | 1 | |||||
| Bảo hiểm 1 | TCNH K8 + K9 | 2 | |||||
| Sinh học đại cương | Thú y | 5 | |||||
| 6 | Văn hóa doanh nghiệp | QTKD + Kinh tế | Ca 2 S | Thứ 7 | 09/09/2023 | 15 | |
| 7 | Lý thuyết XS và TK | K.toán+K.tế+QTKD+TCNH+QLĐĐ +TY | Ca 1 C | Thứ 7 | 09/09/2023 | 28 | |
| 8 | Kinh tế chính trị Mác | K.toán+K.tế+QTKD+TCNH+QLĐĐ +CNTT+TY | Ca 1 S | Thứ 6 | 15/09/2023 | 9 | |
| Triết học Mác-Lênin | K.toán+K.tế+QTKD+TCNH+QLĐĐ +CNTT+TY | 26 | |||||
| Kỹ năng mềm | Thú y | Ca 1 S | Thứ 6 | 15/09/2023 | 1 | ||
| 9 | Giáo dục thể chất 1 | K.toán+K.tế+QTKD+TCNH+QLĐĐ +CNTT+TY | Ca 1 C | Thứ 6 | 15/09/2023 | 12 | |
| Lệ phí thi lại: 50.000 đ/1 sv/ 1 môn | |||||||
|
Lưu ý: * Sinh viên thi buổi sáng ca 1 có mặt lúc 7 giờ 00 phút ; ca 2 có mặt lúc 8 giờ 45 phút Sinh viên thi buổi chiều ca 1 có mặt lúc 13 giờ 30 phút ; ca 2 có mặt lúc 15 giờ 00 phút |
|||||||

English
VI