Lịch thi lại học kỳ 1 năm học 2023 – 2024
05/03/2024
| Lưu ý: * Sinh viên thi buổi sáng ca 1 có mặt lúc 7 giờ 15 phút ; ca 2 có mặt lúc 8 giờ 45 phút | |||||||
|
* Sinh viên thi chiều ca 1 có mặt lúc 13 giờ 30 phút ; ca 2 có mặt lúc 15 giờ
|
|||||||
| LỊCH THI HỌC KỲ 1 – NĂM HỌC 2023 – 2024 ĐẠI HỌC KHÓA 10 (LẦN 2) | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | SV | |||||
| 1 | Toán cho các nhà kinh tế | Kế toán, QTKD, Marketing, Kinh tế, TCNH | Ca 1 S | Thứ 7 | 16/03/2024 | 42 | |
| Toán cao cấp | NNCNC, Thú y | 5 | |||||
| Đại số tuyến tính | CNTT | 24 | |||||
| 2 | Marketing căn bản | Kế toán, QTKD, Marketing | Ca 2 S | Thứ 7 | 16/03/2024 | 22 | |
| Kỹ năng làm việc nhóm và GQVĐ | Kinh tế, TCNH | 4 | Thi vấn đáp | ||||
| Hoá học | NNCNC | 1 | |||||
| Vi sinh vật đại cương | Thú y | 12 | |||||
| Nhập môn công nghệ thông tin | CNTT | 10 | |||||
| 3 | Lý thuyết tài chính tiền tệ | Kế toán, QTKD, Marketing, Kinh tế, TCNH | Ca 1 C | Thứ 7 | 16/03/2024 | 51 | Thi vấn đáp |
| Tiếng anh 1 | CNTT, NNCNC | 9 | |||||
| 4 | Pháp luật đại cương | QTKD, Marketing, NNCNC, Thú y | Ca 2 C | Thứ 7 | 16/03/2024 | 24 | |
| 5 | Triết học Mác-Lênin | Kế toán, QTKD, Marketing, Kinh tế, NNCNC, CNTT | Ca 1 S | Chủ nhật | 17/03/2024 | 40 | Thi vấn đáp |
| 6 | Tin học ứng dụng | Kế toán, QTKD, Marketing, Kinh tế, Ty, CNTT | Ca 2 S | Chủ nhật | 17/03/2024 | 51 | Phòng máy |
| LỊCH THI HỌC KỲ 1 – NĂM HỌC 2023 – 2024 ĐẠI HỌC KHÓA 9 (LẦN 2) | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | SV | |||||
| 1 | Giáo dục thể chất 2 | Kế toán, QTKD, TCNH | Ca 2 C | Thứ 6 | 15/03/2024 | 8 | |
| 2 | Tiếng anh 2 | Kế toán, QTKD, TCNH | Ca 1 S | Thứ 7 | 16/03/2024 | 9 | |
| Kinh tế quốc tế | Kinh tế | 4 | |||||
| Tiếng Anh nâng cao | CNTT | 2 | |||||
| Lý thuyết xác suất và thống kê toán | CNTT | 1 | |||||
| Tiếng anh chuyên ngành | Thú y | 2 | |||||
| Giải phẫu vật nuôi 1 | Thú y | 2 | |||||
| 3 | Pháp luật kinh tế | Kế toán, Kinh tế, QTKD, TCNH | Ca 2 S | Thứ 7 | 16/03/2024 | 22 | |
| Tiếng Anh nâng cao | CNTT | 2 | Thi vấn đáp | ||||
| Hóa học phân tích | Thú y | 10 | |||||
| Mô học 1 | Thú y | 1 | |||||
| 4 | Lịch sử học thuyết kinh tế | Kế toán, Kinh tế, QTKD | Ca 1 C | Thứ 7 | 16/03/2024 | 8 | |
| Kinh tế vi mô 2 | Kinh tế | 2 | |||||
| Bảo trì máy tính | CNTT | 1 | Phòng máy | ||||
| Kinh tế vĩ mô | TCNH | 3 | |||||
| 5 | Kinh tế vi mô | Kế toán, QTKD, TCNH | Ca 2 C | Thứ 7 | 16/03/2024 | 18 | |
| Nguyên lý kế toán | Kinh tế | 1 | |||||
| Kinh tế đầu tư | Kinh tế | 2 | |||||
| 6 | Kế toán tài chính 1 | Kế toán | Ca 1 S | Chủ nhật | 17/03/2024 | 7 | |
| Quản trị học | QTKD, TCNH | 10 | |||||
| 7 | Hệ thống thông tin kế toán | Kế toán | Ca 2 S | Chủ nhật | 17/03/2024 | 12 | |
| Kinh doanh quốc tế | QTKD | 1 | |||||
| Tài chính công | TCNH | 1 | |||||
| Kỹ năng mềm | QTKD | 1 | Thi vấn đáp | ||||
| 8 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Kế toán, TCNH, CNTT, Thú y | Ca 1 C | Chủ nhật | 17/03/2024 | 9 | Thi vấn đáp |
| 9 | Tài chính doanh nghiệp | Kế toán, QTKD | Ca 2 C | Chủ nhật | 17/03/2024 | 24 | Thi vấn đáp |
| Thuế nhà nước | TCNH | 4 | Thi vấn đáp | ||||
| LỊCH THI HỌC KỲ 1 – NĂM HỌC 2023 – 2024 ĐẠI HỌC KHÓA 8 (LẦN 2) | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | SV | |||||
| 1 | Lịch sử ĐCS Việt Nam | Kế toán, Kinh tế, QTKD, Ty, TCNH | Ca 1 S | Thứ 7 | 16/03/2024 | 13 | |
| Tiếng anh chuyên ngành | Kế toán | 1 | |||||
| Kế toán tài chính 3 | Kế toán | 1 | |||||
| 2 | Kinh tế vĩ mô | Kế toán | Ca 2 S | Thứ 7 | 16/03/2024 | 3 | |
| Phân tích chính sách KT-XH | Kinh tế | 1 | |||||
| Quản trị chiến lược | QTKD | 4 | |||||
| Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi | Thú y | 3 | |||||
| 3 | Tài chính công | Kế toán | Ca 1 C | Thứ 7 | 16/03/2024 | 2 | |
| Thương mại điện tử | QTKD | 2 | |||||
| Vi sinh vật thú y 1 | Thú y | 11 | |||||
| 4 | Thuế nhà nước | Kế toán | Ca 2 C | Thứ 7 | 16/03/2024 | 3 | Thi vấn đáp |
| Kỹ năng quản trị | QTKD | 4 | |||||
| Vi sinh vật thú y 2 | Thú y | 21 | |||||
| 5 | Kế toán tài chính | QTKD | Ca 1 S | Chủ nhật | 17/03/2024 | 1 | |
| Phân tích hoạt động kinh doanh | QTKD | 2 | |||||
| Quản trị sản xuất | QTKD, Kinh tế | 2 | |||||
| Dược liệu thú y | Thú y | 11 | |||||
| 6 | Chẩn đoán bệnh thú y | Thú y | Ca 2 S | Chủ nhật | 17/03/2024 | 9 | |
| 7 | Chăn nuôi lợn | Thú y | Ca 1 C | Chủ nhật | 17/03/2024 | 5 | |
| LỊCH THI HỌC KỲ 1 – NĂM HỌC 2023 – 2024 ĐẠI HỌC KHÓA 7 (LẦN 2) | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | SV | |||||
| 1 | Bệnh ngoại khoa thú y | Y7.01 | Ca 1 S | Thứ 7 | 16/03/2024 | 11 | |
| 2 | Chăn nuôi trâu bò | Y7.01 | Ca 2 S | Thứ 7 | 16/03/2024 | 5 | |
| Bệnh truyền lây giữa người và động vật | Y7.01 | 1 | |||||
| 3 | Bệnh truyền nhiễm thú y 2 | Y7.01 | Ca 1 C | Thứ 7 | 16/03/2024 | 21 | |
| 4 | Sinh sản gia súc 2 | Y7.01 | Ca 2 C | Thứ 7 | 16/03/2024 | 4 | |

English
VI