Lịch thi học học kỳ các khoá đại học chính quy
05/06/2023
| LỊCH THI HỌC KỲ 6 ĐẠI HỌC KHÓA 7 NGÀNH THÚ Y | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | phòng | |||||
| 1 | Độc chất học thú y | Thú y | Ca 1 S | Thứ 6 | 12/05/2023 | 1 | |
| 2 | Ký sinh trùng thú y 1 | Thú y | Ca 1 S | Thứ 3 | 16/05/2023 | 1 | |
| 3 | Bệnh nội khoa thú y 1 | Thú y | Ca 1 S | Thứ 6 | 19/05/2023 | 1 | Yêu cầu: |
| 4 | Bệnh truyền nhiễm thú y 1 | Thú y | Ca 1 S | Thứ 2 | 22/05/2023 | 1 | Giảng viên dạy các môn |
| 5 | Ký sinh trùng thú y 2 | Thú y | Ca 1 S | Thứ 4 | 24/05/2023 | 1 | cung cấp đề cương ôn tập |
| 6 | Bệnh nội khoa thú y 2 | Thú y | Ca 1 S | Thứ 6 | 26/05/2023 | 1 | khi đã kết thúc học phần |
| 7 | Dịch tễ học thú y | Thú y | Ca 1 S | Thứ 2 | 29/05/2023 | 1 | |
| 8 | Văn hóa doanh nghiệp | Thú y | Ca 1 S | Thứ 4 | 31/05/2023 | 1 | |
| Đề thi : Chọn ngân hàng đề ( Phòng Thanh tra ) | |||||||
| LỊCH THI HỌC KỲ 4 ĐẠI HỌC KHÓA 8 | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | phòng | |||||
| 1 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | K.toán+K.tế+QTKD+TCNH+QLĐĐ +LN+TY | Ca 1 S | Thứ 6 | 12/05/2023 | ||
| 2 | Thị trường chứng khoán | K.toán + TCNH | Ca 1 S | Thứ 3 | 16/05/2023 | ||
| Tiếng anh chuyên ngành | Kinh tế + QTKD | ||||||
| Dân số học | QLĐĐ (K7,8,9) | ||||||
| Bệnh lý học thú y 1 | Thú y | ||||||
| 3 | Văn hóa doanh nghiệp | K.toán + Kinh tế + QTKD | Ca 1 S | Thứ 6 | 19/05/2023 | ||
| Sinh thái môi trường | QLĐĐ (K7,8,9) | ||||||
| Bệnh lý học thú y 2 | Thú y | ||||||
| 4 | Kinh tế phát triển | K.toán + Kinh tế + QTKD | Ca 1 S | Thứ 3 | 23/05/2023 | ||
| Sinh lý động vật 1 | Thú y | Yêu cầu: | |||||
| 5 | Kế toán tài chính 2 | Kế toán | Ca 1 S | Thứ 6 | 26/05/2023 | Giảng viên dạy các môn | |
| Kinh tế vi mô 2 | Kinh tế | cung cấp đề cương ôn tập | |||||
| Kinh tế vĩ mô | QTKD + TCNH | khi đã kết thúc học phần | |||||
| Sinh lý động vật 2 | Thú y | ||||||
| 6 | Marketting căn bản | Kế toán + QTKD | Ca 1 S | Thứ 2 | 29/05/2023 | ||
| Kinh tế lượng | Kinh tế | ||||||
| Miễn dịch học thú y | Thú y | ||||||
| 7 | Tài chính doanh nghiệp 2 | Kế toán | Ca 1 S | Thứ 4 | 31/05/2023 | ||
| Dược lý học thú y | Thú y | ||||||
| 8 | Giáo dục quốc phòng 1 | K.toán+K.tế+QTKD+TCNH+QLĐĐ +LN+TY | Ca 2 S | Thứ 3 | 27/06/2023 | ||
| 9 | Giáo dục quốc phòng 2 | K.toán+K.tế+QTKD+TCNH+QLĐĐ +LN+TY | Ca 2 C | Thứ 3 | 27/06/2023 | ||
| 10 | Giáo dục quốc phòng 3 | K.toán+K.tế+QTKD+TCNH+QLĐĐ +LN+TY | Ca 1 S | Thứ 4 | 28/06/2023 | ||
| 11 | Giáo dục quốc phòng 4 | K.toán+K.tế+QTKD+TCNH+QLĐĐ +LN+TY | BT lớn | ||||
| Đề thi : Chọn ngân hàng đề ( Phòng Thanh tra ) | |||||||
| Lưu ý: * Sinh viên thi buổi sáng ca 1 có mặt lúc 7 giờ ; ca 2 có mặt lúc 8 giờ 30 phút | |||||||
| LỊCH THI HỌC KỲ 6 ĐẠI HỌC KHÓA 7 | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | phòng | |||||
| 1 | Kế toán máy | Kế toán | Ca 1 C | Thứ 3 | 18/04/2023 | ||
| 2 | Kế toán quản trị | Kế toán + QTKD | Ca 1 S | Thứ 2 | 29/05/2023 | ||
| Kinh tế vĩ mô 2 | Kinh tế | ||||||
| 3 | Kiểm toán BCTC | Kế toán | Ca 1 S | Thứ 6 | 02/06/2023 | ||
| Kinh tế môi trường | Kinh tế | ||||||
| Quản trị chất lượng | QTKD | ||||||
| 4 | Phân tích HĐKD | Kế toán | Ca 1 S | Thứ 2 | 5/6/2023 | Yêu cầu: | |
| Kinh tế nguồn nhân lực | Kinh tế | Giảng viên dạy các môn | |||||
| Quản trị DAĐT | QTKD | cung cấp đề cương ôn tập | |||||
| 5 | Kế toán thuế | Kế toán | Ca 1 S | Thứ 6 | 09/06/2023 | khi đã kết thúc học phần | |
| Thị trường CK | Kinh tế | ||||||
| Quản trị Maketing | QTKD | ||||||
| 6 | Kế toán công | Kế toán | Ca 1 S | Thứ 2 | 12/06/2023 | ||
| Dự báo KT và PTDL | Kinh tế | ||||||
| Quản trị TCDN | QTKD | ||||||
| 7 | Phân tích TCDN | Kế toán | Ca 1 S | Thứ 6 | 16/06/2023 | ||
| Quản trị nhân lực | QTKD | ||||||
| Thực tập tốt nghiệp | Kế toán + QTKD + Kinh tế + QLĐĐ | Thời gian 16 tuần từ 6/9/2023 đến 27/12/2023 | |||||
| Khoa KTKT, KT – QTKD, NLN lên KH thực tập cụ thể cho sinh viên trước thời điểm thực tập chính thức 4 tuần | |||||||
| Tiền bằng TN + vỏ bằng : 230.000đ/sv. Sinh viên nộp tiền trước ngày 15/6/2023 tại phòng tài chính kế toán | |||||||
| LỊCH THI HỌC KỲ 8 ĐẠI HỌC KHÓA 6 NGÀNH THÚ Y | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | phòng | |||||
| 1 | Luật thú y và KN thú sản | Thú y | Ca 2 S | Thứ 2 | 29/05/2023 | 0.5 | Yêu cầu: |
| 2 | Chăn nuôi gia cầm | Thú y | Ca 1 S | Thứ 6 | 02/06/2023 | 0.5 | Giảng viên dạy các môn |
| 3 | Bệnh học thủy sản | Thú y | Ca 1 S | Thứ 2 | 05/06/2023 | 0.5 | cung cấp đề cương ôn tập |
| 4 | Bệnh chó mèo | Thú y | Ca 1 S | Thứ 6 | 09/06/2023 | 0.5 | khi đã kết thúc học phần |
| Thực tập tốt nghiệp | Thú y | Thời gian 16 tuần từ 6/9/2023 đến 27/12/2023 | |||||
| Khoa Nông Lâm Ngư lên KH thực tập cụ thể cho sinh viên | |||||||
| Tiền bằng TN + vỏ bằng : 230.000đ/sv. Sinh viên nạp tiền trước ngày 5/6/2023 tại phòng tài chính kế toán | |||||||

English
VI