Lịch thi học học kỳ các khoá đại học liên thông, văn bằng 2
19/05/2023
| LỊCH THI HỌC KỲ 4 VĂN BẰNG 2 KHÓA 8 NGÀNH KẾ TOÁN (VB2 K8.01) | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | phòng | |||||
| 1 | Lý thuyết kiểm toán | VB2 K8.01 | Ca 1 S | Thứ 7 | 20/05/2023 | 1 | |
| 2 | Kế toán quản trị | VB2 K8.01 | Ca 2 S | Thứ 7 | 20/05/2023 | 1 | |
| 3 | Kiểm toán BCTC | VB2 K8.01 | Ca 1 C | Thứ 7 | 20/05/2023 | 1 | |
| 4 | Kế toán thuế | VB2 K8.01 | Ca 2 C | Thứ 7 | 20/05/2023 | 1 | |
| 5 | Phân tích TCDN | VB2 K8.01 | Ca 1 S | Chủ nhật | 21/05/2023 | 1 | |
| 6 | Kế toán máy | VB2 K8.01 | Ca 2 S | Chủ nhật | 21/05/2023 | 1 | |
| Thực tập tốt nghiệp | VB2 K8.01 | Thời gian 16 tuần từ 10/6/2023 đến 30/10/2023 | |||||
| Khoa Kế toán kiểm toán lên KH thực tập cụ thể cho sinh viên | |||||||
| Tiền bằng TN + vỏ bằng : 230.000đ/sv. Sinh viên nạp tiền trước ngày 20/5/2023 tại phòng tài chính kế toán | |||||||
| LỊCH THI HỌC KỲ 3 LIÊN THÔNG CĐ LÊN ĐH KHÓA 8 NGÀNH KẾ TOÁN (LCK8.02) | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | phòng | |||||
| 1 | Kế toán công | LCK8.02 | Ca 1 S | Thứ 7 | 20/05/2023 | 1 | |
| 2 | Kế toán thuế | LCK8.02 | Ca 2 S | Thứ 7 | 20/05/2023 | 1 | |
| 3 | Kiểm toán BCTC | LCK8.02 | Ca 1 C | Thứ 7 | 20/05/2023 | 1 | |
| 4 | Phân tích HĐKD | LCK8.02 | Ca 2 C | Thứ 7 | 20/05/2023 | 1 | |
| 5 | Tài chính công | LCK8.02 | Ca 1 S | Chủ nhật | 21/05/2023 | 1 | |
| 6 | Nghiệp vụ NHTM | LCK8.02 | Ca 2 S | Chủ nhật | 21/05/2023 | 1 | |
| 7 | Phân tích TCDN | LCK8.02 | Ca 1 C | Chủ nhật | 21/05/2023 | 1 | |
| Thực tập tốt nghiệp | LCK8.02 | Thời gian 8 tuần từ 10/6/2023 đến 5/8/2023 | |||||
| Khoa Kế toán kiểm toán lên KH thực tập cụ thể cho sinh viên | |||||||
| Tiền bằng TN + vỏ bằng : 230.000đ/sv. Sinh viên nạp tiền trước ngày 20/5/2023 tại phòng tài chính kế toán | |||||||
| LỊCH THI HỌC KỲ 3 LIÊN THÔNG CĐ LÊN ĐH KHÓA 8 NGÀNH QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | phòng | |||||
| 1 | Đánh giá tác động MT | LCĐ8.01 | Ca 1 S | Thứ 7 | 27/05/2023 | 1 | |
| 2 | Tài nguyên đất và MT | LCĐ8.01 | Ca 2 S | Thứ 7 | 27/05/2023 | 1 | |
| 3 | XD đồ án QHSD đất | LCĐ8.01 | Ca 1 C | Thứ 7 | 27/05/2023 | 1 | |
| 4 | Hệ thống định vị toàn cầu | LCĐ8.01 | Ca 2 C | Thứ 7 | 27/05/2023 | 1 | |
| Thực tập tốt nghiệp | LCĐ8.01 | Thời gian 8 tuần từ 10/6/2023 đến 5/8/2023 | |||||
| Khoa Nông lâm ngư lên KH thực tập cụ thể cho sinh viên | |||||||
| Tiền bằng TN + vỏ bằng : 230.000đ/sv. Sinh viên nạp tiền trước ngày 20/5/2023 tại phòng tài chính kế toán | |||||||
| LỊCH THI HỌC KỲ 2 LIÊN THÔNG TC LÊN ĐH, VB2 KHOÁ 9 NGÀNH QTKD | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | phòng | |||||
| 1 | Quản trị chiến lược | K9 B1, K9 C1, K9 D1 | Ca 1 S | Thứ 7 | 27/05/2023 | 1 | |
| 2 | Quản trị tài chính | K9 B1, K9 C1, K9 D1 | Ca 2 S | Thứ 7 | 27/05/2023 | 1 | |
| 3 | Kinh doanh quốc tế | K9 B1, K9 C1, K9 D1 | Ca 1 C | Thứ 7 | 27/05/2023 | 1 | |
| 4 | Quản trị nhân lực | K9 B1, K9 C1, K9 D1 | Ca 2 C | Thứ 7 | 27/05/2023 | 1 | |
| 5 | Quản trị Maketing | K9 B1, K9 C1, K9 D1 | Ca 1 S | Chủ nhật | 28/05/2023 | 1 | |
| 6 | Thương mại điện tử | K9 B1, K9 C1, K9 D1 | Ca 2 S | Chủ nhật | 28/05/2023 | 1 | |
| Đề thi : Chọn ngân hàng đề ( Phòng Thanh tra ) | |||||||
| LỊCH THI HỌC KỲ 4 LIÊN THÔNG TC LÊN ĐH KHÓA 8 NGÀNH KẾ TOÁN (LTK8.01) | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | phòng | |||||
| 1 | Kinh tế vĩ mô | LTK8.01 | Ca 1 S | Thứ 7 | 03/06/2023 | 1 | |
| 2 | Kiểm toán BCTC | LTK8.01 | Ca 2 S | Thứ 7 | 03/06/2023 | 1 | |
| 3 | Kế toán công | LTK8.01 | Ca 1 C | Thứ 7 | 03/06/2023 | 1 | |
| 4 | Kế toán máy | LTK8.01 | Ca 2 C | Thứ 7 | 03/06/2023 | 1 | |
| 5 | Thực hành KTTC | LTK8.01 | Ca 1S | Chủ nhật | 04/06/2023 | 1 | |
| Thực tập tốt nghiệp | LTK8.01 | Thời gian 12 tuần từ 24/6/2023 đến 16/9/2023 | |||||
| Khoa Kế toán kiểm toán lên KH thực tập cụ thể cho sinh viên | |||||||
| Tiền bằng TN + vỏ bằng : 230.000đ/sv. Sinh viên nạp tiền trước ngày 20/6/2023 tại phòng tài chính kế toán | |||||||
| LỊCH THI HỌC KỲ 4 LIÊN THÔNG TC LÊN ĐH KHÓA 8 NGÀNH THÚ Y (LTY8.01) | |||||||
| TT | Môn thi | Lớp / ngành | Ca | Thời gian thi | Số | Ghi chú | |
| Thứ | Ngày,tháng,năm | phòng | |||||
| 1 | Dịch tễ học thú y | LTY8.01 | Ca 1 S | Thứ 7 | 10/06/2023 | 0.5 | |
| 2 | Bệnh học thủy sản | LTY8.01 | Ca 2 S | Thứ 7 | 10/06/2023 | 0.5 | |
| 3 | Bệnh nội khoa thú y | LTY8.01 | Ca 1 C | Thứ 7 | 10/06/2023 | 0.5 | |
| 4 | VSATTP nguồn gốc Đv | LTY8.01 | Ca 2 C | Thứ 7 | 10/06/2023 | 0.5 | |
| 5 | Bệnh truyền nhiễm thú y | LTY8.01 | Ca 1 S | Chủ nhật | 11/06/2023 | 0.5 | |
| 6 | Bệnh truyền lây giữa ĐV và người | LTY8.01 | Ca 2 S | Chủ nhật | 11/06/2023 | 0.5 | |
| 7 | Chăn nuôi lợn | LTY8.01 | Ca 1 C | Chủ nhật | 11/06/2023 | 0.5 | |
| 8 | Bệnh chó mèo | LTY8.01 | Ca 2 C | Chủ nhật | 11/06/2023 | 0.5 | |
| Đề thi : Chọn ngân hàng đề hoặc nộp về Phòng Thanh tra | |||||||

English
VI