Lịch thi học kỳ 1 năm học 2024 – 2025
22/11/2024
| Lưu ý: * Sinh viên xem số báo danh, ca thi, ngày thi,phòng thi trên cổng thông tin |
| * Ca 1 buổi sáng bắt đầu lúc 7 giờ; ca 2 sáng 8h30 phút |
| * Ca 1 buổi chiều bắt đầu lúc 13h30; Ca 2 buổi chiều 15h15 |
Khoá 8
| TT | Học phần | Khóa | Ngành | Số SV | Số phòng thi | Thời gian thi | Ghi chú | ||
| Ca thi | Thứ | Ngày thi | |||||||
| 1 | Bệnh ngoại khoa thú y | 8 | Thú y | 31 | 1 | Ca 1 S | Thứ 3 | 3/12/24 | |
| 2 | Bệnh truyền lây giữa ĐV và người | 8 | Thú y | 31 | 1 | Ca 1 S | Thứ 6 | 6/12/24 | |
| 3 | Bệnh truyền nhiễm thú y 2 | 8 | Thú y | 31 | 1 | Ca 1 S | Thứ 3 | 10/12/24 | |
| 4 | Chăn nuôi trâu bò | 8 | Thú y | 31 | 1 | Ca 1 S | Thứ 6 | 13/12/24 | |
| 5 | Sinh sản gia súc 2 | 8 | Thú y | 31 | 1 | Ca 1 S | Thứ 3 | 17/12/24 | |
| 6 | Vệ sinh thú y | 8 | Thú y | 31 | 1 | Ca 1 S | Thứ 6 | 20/12/24 | |
| 7 | VSATTP nguồn gốc động vật | 8 | Thú y | 31 | 1 | Ca 1 S | Thứ 3 | 24/12/24 | |
Khoá 9
| TT | Học phần | Khóa | Ngành | Số SV | Số phòng thi | Thời gian thi | Ghi chú | ||
| Ca thi | Thứ | Ngày thi | |||||||
| 1 | Kế toán máy | 9 | Kế toán | 88 | 4 | Ca 1 C | Thứ 5 Thứ 2 |
14/11/2024 18/11/2024 |
Phòng máy |
| 2 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 9 | Kế toán, Kinh tế, QTKD, CNTT, TCNH, Thú y, QLDD | 208 | 5 | Ca 1 S | Thứ 3 | 10/12/24 | Vấn đáp |
| 3 | Chẩn đoán bệnh thú y | 9 | Thú y | 33 | 5 | Ca 1 S | Thứ 6 | 13/12/24 | |
| Thẩm định tài chính dự án đầu tư | TCNH | 14 | |||||||
| Quản trị sản xuất | QTKD | 37 | |||||||
| Kinh tế nguồn nhân lực | Kinh tế | 22 | |||||||
| Kế toán DN thương mại – dịch vụ | Kế toán | 86 | |||||||
| 4 | Phát triển ứng dụng Java | 9 | CNTT | 17 | 1 | Ca 1 C | Chủ nhật | 15/12/24 | Phòng máy |
| 5 | Toán rời rạc | 9 | CNTT | 17 | 4 | Ca 1 S | Thứ 3 | 17/12/24 | |
| Marketing căn bản | Kinh tế | 25 | |||||||
| Lý thuyết kiểm toán | Kế toán | 86 | |||||||
| Kế toán quản trị | QTKD | 38 | |||||||
| Thực hành nghề 1 | TCNH | 14 | Tiểu luận | ||||||
| 6 | Quản trị mạng | 9 | CNTT | 17 | Ca 1 S | Thứ 4 | 18/12/24 | Phòng máy | |
| 7 | Kế toán tài chính | 9 | TCNH | 14 | 5 | Ca 1 S | Thứ 6 | 20/12/24 | |
| Phương pháp nghiên cứu kinh tế | QTKD | 37 | |||||||
| Kỹ năng mềm | Kinh tế | 22 | Vấn đáp | ||||||
| Kế toán quốc tế | Kế toán | 86 | |||||||
| Vi sinh vật thú y 1 | Thú y | 32 | |||||||
| 8 | Đồ án cơ sở ngành | 9 | CNTT | 17 | 1 | Ca 1 S | Thứ 2 | 23/12/24 | Phòng máy |
| 9 | Tiếng Anh nâng cao | 9 | Kế toán, Kinh tế, QTKD | 145 | 4 | Ca 1 S | Thứ 3 | 24/12/24 | Viết + Vấn đáp |
| Tiếng Anh chuyên ngành | CNTT | 17 | |||||||
| Ngân hàng thương mại 2 | TCNH | 14 | |||||||
| Dược lý thú y | Thú y | 33 | |||||||
| # | Bảo hiểm 2 | 9 | TCNH | 14 | 5 | Ca 1 S | Thứ 6 | 27/12/24 | |
| Kinh tế đầu tư | QTKD | 37 | |||||||
| Kinh tế Phát triển | Kinh tế | 23 | |||||||
| Kế toán tài chính 3 | Kế toán | 87 | Vấn đáp | ||||||
| Chăn nuôi lợn | Thú y | 31 | |||||||
| # | Thuế nhà nước | 9 | Kế toán, QTKD | 124 | 5 | Ca 1 S | Thứ 2 | 30/12/24 | Vấn đáp |
| Tài chính doanh nghiệp 2 | TCNH | 14 | Vấn đáp | ||||||
| Thị trường chứng khoán | Kinh tế | 23 | |||||||
| Dinh dưỡng và TACN | Thú y | 33 | |||||||
| # | Bệnh lý thú y 2 | 9 | Thú y | 31 | 5 | Ca 1 S | Thứ 5 | 2/1/25 | |
| Lập trình game | CNTT | 17 | Phòng máy | ||||||
| Mua bán, sáp nhập doanh nghiệp | TCNH | 17 | Vấn đáp | ||||||
| Khởi sự kinh doanh | QTKD | 37 | |||||||
| Phân tích chính sách Kinh tế -xã hội | Kinh tế | 22 | Vấn đáp | ||||||
| Thực hành kế toán tài chính 1 | Kế toán | 86 | Vấn đáp | ||||||
| # | Lập trình web | 9 | CNTT | 17 | 1 | Ca 1 S | Chủ nhật | 5/1/25 | Phòng máy |
Khoá 10
| TT | Học phần | Khóa | Ngành | Số SV | Số phòng thi | Thời gian thi | Ghi chú | ||
| Ca thi | Thứ | Ngày thi | |||||||
| 1 | Tiếng Anh 2 | 10 | Kế toán, Kinh tế, QTKD, Marketing, TCNH | 237 | 8 | Chia sẻ: | |||

English
VI