DANH SÁCH CÁN BỘ, GIẢNG VIÊN COI THI LẦN 2 ĐỢT 1 ĐẠI HỌC KHÓA 4 VÀ HỌC KỲ 7 ĐH KHÓA 1 NĂM HỌC 2017 – 2018 (TỪ 1/12 ĐẾN 15/12/2017)
27/11/2017
DANH SÁCH CÁN BỘ, GIẢNG VIÊN COI THI LẦN 2 ĐỢT 1 ĐẠI HỌC KHÓA 4 VÀ HỌC KỲ 7 ĐH KHÓA 1 NĂM HỌC 2017 – 2018 (TỪ 1/12 ĐẾN 15/12/2017)
Ca 1 sáng có mặt: 7 giờ ; Ca 2 sáng có mặt: 8h30 phút.
| 1/12/2017 (Thứ 6) | 4/12/2017 (Thứ 2) | 8/12/2017 (Thứ 6) | 11/12/2017 (Thứ 2) | 15/12/2017 (Thứ 6) | ||
| Ca 1 S | Ca 2 S | Ca 1 S | Ca 1 S | Ca 1 S | Ca 1 S | |
| 10 | 2 | 8 | 8 | 8 | 8 | |
| 1 | Nguyễn Thị Lam | Nguyễn Thị Lam | Nguyễn Thị Lam | Ng.T. Thuý Cường | Ng.T. Thuý Cường | Hoàng Nam Hưng |
| 2 | Nguyễn Thị Uyên | Hoàng Hà | Nguyễn Thị Uyên | Hoàng Nam Hưng | Nguyễn Thị Tùng | Nguyễn Thị Uyên |
| 3 | Hoàng Hà | Nguyễn Anh Tuấn | Cao Thị Phương Thảo | Nguyễn Thị Kim Dung CS | Trần Thị Tú | Hoàng Hà |
| 4 | Nguyễn Thị Kim Dung CS | Đoàn Tiến Dũng | Trần Thị Lê Na | Ng. Văn Chiến | Cao Thị Phương Thảo | Trần Thị Tú |
| 5 | Trần Thị Diên | Nguyễn Thị Thảo | Hồ Chí Quý | Trần Thị Diên | Trần Thị Diên | |
| 6 | Dương Thị Hải Yến | Ngô Hà Châu Loan | Dương Thị Hải Yến | Trần Thị Lê Na | Võ Thị Trâm Anh | |
| 7 | Võ Thị Trâm Anh | Ngô T.Tú Oanh | N.T.Thanh Tú | Lê Thị Dung | Lê Thị Dung | |
| 8 | Nguyễn Anh Tuấn | N.T.Thanh Tú | Thái Đinh Hoàng | Phạm T.Hoài Thanh | Thái Đinh Hoàng | |
| 9 | Ngô Thị Thảo | Trần Thị Thanh Hường | Trịnh Thị Lê | Trịnh Thị Lê | Trần Thị Thanh Hường | |
| 10 | Ngô T.Tú Oanh | Lê T.N.Mai | Trần Thị Mai | Trần Thị Mai | Lê Thị Mỹ Tâm | |
| 11 | Lê T.N.Mai | N.Thị Lan Anh B | Hồ Thị Hằng | Lê Thị Mỹ Tâm | Hồ Thị Hằng | |
| 12 | Trịnh Thị Lê | Ngô Đình Ký | Ngô Đình Ký | Trần Cẩm Vân | Lê Thị Vân Hà | |
| 13 | N.Thị Lan Anh B | Trần Cẩm Vân | Đoàn Tiến Dũng | Nguyễn Kim Diệp Long | Phạm Nguyệt Thương | |
| 14 | Hồ Thị Hằng | N. Thị Song Hương | Tr.Thị Hương Trà | N. Thị Song Hương | Nguyễn Văn Điệp | |
| 15 | Nguyễn Văn Điệp | Nguyễn Hoàng Tiến | Vương Thị Thuý Hằng | Vương Thị Thuý Hằng | Vương Thị Thuý Hằng | |
| 16 | Đoàn Tiến Dũng | Trần Thị Thúy Nga | Nguyễn Hoàng Tiến | Trần Thị Thúy Nga | Nguyễn Hoàng Tiến | |
| 17 | Hoàng Thị Hiền | |||||
| 18 | Hoàng Thị Lộc | |||||
| 19 | Vương Thị Thuý Hằng | |||||
| 20 | Trần Thị Thúy Nga | |||||

English
VI