Danh sách cố vấn học tập năm học 2024-2025
DANH SÁCH CỐ VẤN HỌC TẬP NĂM HỌC 2024-2025
|
STT |
Họ và tên |
Khoa |
Điện thoại |
Cố vấn học tập |
Ghi chú |
|
1 |
Nguyễn Hoàng Tiến |
Nông lâm ngư |
0909755909 |
Thú y K7.01 |
|
|
2 |
Nguyễn Thị Thanh Thuỷ |
Kế toán – Kiểm toán |
0981231844 |
Kế toán K8.01 |
|
|
3 |
Trịnh Thị Lê |
Kinh tế – QTKD |
0943106544 |
Kinh tế K8.01 |
|
|
QTKD K8.01 |
|
||||
|
4 |
Trần Thị Thuý Nga |
Nông-Lâm-Ngư |
0915226692 |
|
|
|
Lâm nghiệp K8.01 |
|
||||
|
QLĐĐ K8.01 |
|
||||
|
Thú y K8.01 |
|
||||
|
5 |
Nguyễn Thị Xuân |
Kế toán – Kiểm toán |
098 8679317 |
Kế toán K9A1 |
|
|
6 |
Trần Thị Bích Ngọc |
Kế toán – Kiểm toán |
0916.285.989 |
Kế toán K9A2 |
|
|
7 |
Lê Thị Trang |
Kinh tế – QTKD |
`0982118186 |
Kinh tế K9A1 |
|
|
8 |
Nguyễn Thị Quỳnh Trang |
Kinh tế – QTKD |
0973 664 898 |
QTKD K9A1 |
|
|
9 |
Vương Thuý Hằng |
Nông – Lâm – Ngư |
0977 911 933 |
Thú Y K9A1 |
|
|
10 |
Trần Thị Lê Na |
Công nghệ thông tin |
`0915227566 |
CNTT K9A1 |
|
|
11
|
Nguyễn Thị Thanh Thương |
Tài chính ngân hàng |
0913769756 |
TCNH K8 |
|
|
TCNH K9 |
|||||
|
12 |
Hà Thị Hồng Nhung |
Kế toán – Kiểm toán |
0389990273 |
Kế toán K10A1 |
|
|
13 |
Nguyễn Thị Hoa |
Kế toán – Kiểm toán |
0918172989 |
Kế toán K10A2 |
|
|
14 |
Phạm Thị Nguyệt Thương |
Kế toán – Kiểm toán |
0914507595 |
Kế toán K10A3 |
|
|
15 |
Đào Thị Nha Trang |
Công nghệ thông tin |
0945811682 |
CNTT K10A1 |
|
|
16 |
Nguyễn Thị Hà |
Công nghệ thông tin |
0917564288 |
CNTT K10A2 |
|
|
17 |
Phan Thị Hoa |
Kinh tế – QTKD |
0972322688 |
QTKD K10A1 |
|
|
18 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
Kinh tế – QTKD |
0948852886 |
Marketing K10A1 |
|
|
19 |
Trần Thị Thanh Hường |
Kinh tế – QTKD |
0904588765 |
Kinh tế K10A1 |
|
|
20 |
Nguyễn Thị Lệ Quyên |
Nông – Lâm – Ngư |
0865697790 |
Thú y K10A1 |
|
|
QLĐĐ K10A1 |
|
||||
|
NNCNC K10A1 |
|
||||
|
21 |
Nguyễn Thị Hoài Thanh |
Tài chính – Ngân hàng |
0972180226 |
TCNH K10A1 |
|
|
22 |
Lê Phương |
Kế toán kiểm toán |
0912363622 |
Kế toán K11A1 |
|
|
23 |
Hoàng Thị Hiền |
Kế toán kiểm toán |
0946389942 |
Kế toán K11A2 |
|
|
24 |
Ngô Thị Thương Huyền |
Kế toán kiểm toán |
0977848968 |
Kế toán K11A3 |
|
|
25 |
Hồ Thị Hoàng Lương |
Kinh tế – Quản trị kinh doanh |
0913300838 |
Kinh tế K11A1 |
|
|
26 |
Lê Thị Hồng Ngọc |
Kinh tế – Quản trị kinh doanh |
0915.824.481 |
QTKD K11A1 |
|
|
27 |
Nguyễn Thị Thuỳ Linh |
Kinh tế – Quản trị kinh doanh |
0946512789 |
QTKD K11A2 |
|
|
28 |
Trần Thị Mai |
Kinh tế – Quản trị kinh doanh |
01276.320.762 |
Maketting K11A1 |
|
|
29 |
Bành Thị Vũ Hằng |
Kinh tế – Quản trị kinh doanh |
0919.133.018 |
Maketting K11A2 |
|
|
30 |
Hồ Thị Hằng |
Kinh tế – Quản trị kinh doanh |
0368757868 |
Logictics K11A1 |
|
|
32 |
Ngô Thị Tú Oanh |
Tài chính – Ngân hàng |
097 4577609 |
TCNH K11A1 |
|
|
32 |
Nguyễn Thị Hoài Ly |
Khoa Khoa học cơ bản |
0978060785 |
Ngôn ngữ Anh K11A1 |
|
|
33 |
Cao Thị Phương Thảo |
Công nghệ thông tin |
0827155034 |
CNTT K11A1 |
|
|
34 |
Bùi Thị Thanh |
Công nghệ thông tin |
0912448595 |
CNTT K11A2 |
|
|
35 |
Ngô Hà Châu Loan |
Công nghệ thông tin |
0946255364 |
CNTT K11A3 |
|
|
36 |
Châu Thị Tâm |
Khoa Nông lâm ngư |
0915127710 |
Thú Y K11A1 |
|
|
37 |
Trần Thị Vân |
Khoa Nông lâm ngư |
0913827778 |
QLĐĐ K11A1, |
|
|
38 |
Nguyễn Thị Trà |
Khoa Nông lâm ngư |
0986664815 |
Lâm học K11A1 NNCNC K11A1 |
|
Danh sách này có 38 người.

English
VI