Danh sách điểm chuẩn đầu ra tiếng anh đại học khoá 7 11/04/2023 0 lượt xem Danh sách điểm chuẩn đầu ra tiếng anh đại học khoá 7 DANH SÁCH ĐIỂM CHUẨN ĐẦU RA TIẾNG ANH ĐẠI HỌC KHOÁ 7 TT Mã sv Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Điểm Ghi chú 1 20K01101 Đậu Thị Ngọc Anh 28/08/2002 K7.01 0 Không Đạt 2 20K01102 Hoàng Thị Lan Anh 05/04/2000 K7.01 540 3 20K01103 Nguyễn Ngọc Ánh 16/09/1997 K7.01 490 4 20K01153 Lê Thị Thanh Bình 16/12/2002 K7.01 510 5 20K01104 Phạm Thị Chi 12/08/2002 K7.01 530 6 20K01105 Phùng Bá Cường 06/02/1997 K7.01 530 7 20K01143 Phan Thị Mỹ Duyên 04/03/2002 K7.01 470 8 20K01140 Lê Thị Giang 07/06/2001 K7.01 440 9 20K01106 Nguyễn Thị Thu Hằng 07/10/2002 K7.01 415 10 20K01135 Nguyễn Văn Hiệp 14/10/2002 K7.01 405 11 20K01107 Nguyễn Thị Hoa 08/07/2002 K7.01 510 12 20K01108 Trần Thị Quỳnh Hoa 19/03/2001 K7.01 480 13 20K01138 Lê Thị Hoài 03/04/2002 K7.01 445 14 20K01109 Nguyễn Thị Thu Hoài 03/02/2002 K7.01 490 15 20K01144 Nguyễn Xuân Hoàng 20/09/2000 K7.01 500 16 20K01111 Nguyễn Thị Huyền 09/06/2002 K7.01 450 17 20K01112 Chu Văn Huỳnh 01/10/2002 K7.01 470 18 20K01149 Trần Thị Hương 08/11/2002 K7.01 400 19 20K01113 Nguyễn Thị Hường 17/02/2000 K7.01 410 20 20K01159 Khamman Lanoy 27/07/2002 K7.01 570 21 20Q03132 Manavong Leening 22/02/2002 K7.01 500 22 20K01115 Lê Thị Hồng Liên 16/05/2001 K7.01 470 23 20K01116 Đoàn Thị Thùy Linh 12/10/2002 K7.01 540 24 20K01152 Hồ Thị Linh 10/01/2002 K7.01 490 25 20K01118 Nguyễn Thị Mỹ Linh 02/04/2002 K7.01 520 26 20K01142 Nguyễn Thị Thùy Linh 28/09/2002 K7.01 510 27 20K01119 Võ Thị Kiều Linh 10/03/2001 K7.01 530 28 20K01122 Mai Anh Nhật 27/04/1996 K7.01 570 29 20K01145 Hoàng Hoài Nhi 26/07/2002 K7.01 425 30 20K01123 Nguyễn Thị Phương 26/01/2002 K7.01 510 31 20K01124 Nguyễn Thị Thu Phương 08/10/2001 K7.01 530 32 20K01125 Lê Phương Quỳnh 29/10/2002 K7.01 610 33 20K01126 Lê Thị Tâm 30/04/1999 K7.01 630 34 20K01146 Nguyễn Thị Tâm 29/08/2002 K7.01 600 35 20K01162 Dương Thị Phương Thảo 21/08/2000 K7.01 580 36 20K01147 Hà Thị Thắm 20/04/2002 K7.01 570 37 20K01128 Hoàng Thị Khánh Trang 24/02/2002 K7.01 525 38 20K01129 Lê Thị Thùy Trang 08/03/2002 K7.01 560 39 20K01156 Lê Thị Thùy Trang 10/12/2001 K7.01 560 40 20K01130 Luyện Thị Thùy Trang 03/12/2002 K7.01 565 41 20K01131 Nguyễn Thị Huyền Trang 06/03/2002 K7.01 620 42 20K01132 Thái Huyền Trang 17/10/2002 K7.01 540 43 20K01133 Nguyễn Thị Trinh 23/03/2001 K7.01 510 44 20K01134 Nguyễn Thị Hồng Vân 09/02/2002 K7.01 540 45 20T101 Hoàng Thị Kim Chi 19/08/2002 T7.01 400 46 20T105 La Thị Chi 02/12/2002 T7.01 450 47 20T102 Nguyễn Doãn Hiếu 26/03/1997 T7.01 520 48 20T104 Hồ Thị Hường 10/08/2002 T7.01 435 49 20T113 Thongmeexay Mick 11/02/2001 T7.01 535 50 20T112 Phouphimphengkham Phonxam 13/12/2001 T7.01 435 51 20T110 Trần Thị Phượng 11/01/2002 T7.01 500 52 20T106 Phạm Anh Tài 19/12/2000 T7.01 420 53 20T111 Phommachan Tina 18/02/2002 T7.01 495 54 20Q03119 Trần Thị Kim Châu 20/05/2002 Q7.01 550 55 20Q03102 Hoàng Thị Linh Chi 06/08/2001 Q7.01 480 56 20Q03130 Thái Doãn Dũng 22/04/1995 Q7.01 490 57 20Q03105 Lê Thị Thanh Huyền 03/09/2002 Q7.01 545 58 20Q03136 Nguyễn Nhật Khánh 17/10/2001 Q7.01 555 59 20Q03106 Chia sẻ: